So sánh Thông số Kỹ thuật Samsung Galaxy S25 Series

Đánh giá chi tiết cấu hình Galaxy S25 · Galaxy S25+ · Galaxy S25 Ultra · Galaxy S25 Edge

Thông số chính thức – Ra mắt tháng 1/2025

Thông số Galaxy S25 Galaxy S25+ Galaxy S25 Ultra Galaxy S25 Edge Mỏng nhất
Thiết kế & Kích thước
Kích thước (mm) 146,9 × 70,5 × 7,2 158,0 × 75,8 × 7,3 162,8 × 77,6 × 8,2 158,2 × 75,6 × 5,8
Trọng lượng 162 g 190 g 218 g 163 g
Chất liệu khung Nhôm Armor Aluminum Nhôm Armor Aluminum Titan Grade 4 Nhôm Armor Aluminum
Mặt trước Corning Gorilla Glass Victus 2 Corning Gorilla Glass Victus 2 Corning Gorilla Armor 2 Corning Gorilla Glass Victus 2
Mặt lưng Kính Corning Gorilla Glass Victus 2 Kính Corning Gorilla Glass Victus 2 Kính Corning Gorilla Armor 2 Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc Icyblue, Mint, Navy, Silver Shadow Icyblue, Mint, Navy, Silver Shadow Titanium Silverblue, Titanium Whitesilver, Titanium Black, Titanium Jetblack Titanium Icyblue, Titanium Silver, Titanium Jetblack
Chống nước / bụi IP68 (5m / 30 phút) IP68 (5m / 30 phút) IP68 (5m / 30 phút) IP68 (5m / 30 phút)
S Pen tích hợp Không Không Không
Màn hình
Kích thước 6,2 inch 6,7 inch 6,9 inch 6,7 inch
Công nghệ Dynamic AMOLED 2X Dynamic AMOLED 2X Dynamic AMOLED 2X Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải 2.340 × 1.080 px (FHD+, 416 ppi) 3.088 × 1.440 px (QHD+, 505 ppi) 3.088 × 1.440 px (QHD+, 489 ppi) 3.088 × 1.440 px (QHD+, 505 ppi)
Tần số quét 1 – 120 Hz LTPO 1 – 120 Hz LTPO 1 – 120 Hz LTPO 1 – 120 Hz LTPO
Độ sáng tối đa 2.600 nits 2.600 nits 2.600 nits 2.600 nits
Always-On Display
Hiệu năng
Chip xử lý Snapdragon 8 Elite (3nm) Snapdragon 8 Elite (3nm) Snapdragon 8 Elite (3nm) Snapdragon 8 Elite (3nm)
RAM 12 GB LPDDR5X 12 GB LPDDR5X 12 GB LPDDR5X 12 GB LPDDR5X
Bộ nhớ trong 128 GB / 256 GB UFS 4.0 256 GB / 512 GB UFS 4.0 256 GB / 512 GB / 1 TB UFS 4.0 256 GB UFS 4.0
AI on-device Galaxy AI (NPU tích hợp) Galaxy AI Galaxy AI (đầy đủ) Galaxy AI
Camera sau
Số ống kính 3 ống kính 3 ống kính 4 ống kính 2 ống kính
Camera chính 50 MP, f/1.8, OIS 50 MP, f/1.8, OIS 200 MP, f/1.7, OIS 200 MP, f/1.7, OIS
Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2, góc 120° 12 MP, f/2.2, góc 120° 50 MP, f/1.9, góc 120° 12 MP, f/2.2, góc 120°
Camera Tele 3x 10 MP, f/2.4, 3x optical zoom 10 MP, f/2.4, 3x optical zoom 10 MP, f/2.4, 3x optical zoom Không
Camera Tele 5x Không Không 50 MP, f/3.4, 5x optical zoom Không
Zoom quang học tối đa 3x 3x 5x 1x
Zoom kỹ thuật số tối đa 30x 30x 100x Space Zoom 10x
Quay video 8K 30fps / 4K 120fps 8K 30fps / 4K 120fps 8K 30fps / 4K 120fps 4K 60fps
Camera trước
Độ phân giải 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2
Autofocus
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4.000 mAh 4.900 mAh 5.000 mAh 3.900 mAh
Sạc có dây 25W 45W 45W 25W
Sạc không dây 15W (Qi2) 15W (Qi2) 15W (Qi2) 15W (Qi2)
Sạc ngược không dây 4,5W 4,5W 4,5W 4,5W
Kết nối
Cổng sạc / dữ liệu USB-C (USB 3.2 Gen 2) USB-C (USB 3.2 Gen 2) USB-C (USB 3.2 Gen 2) USB-C (USB 3.2 Gen 2)
5G
Wi-Fi Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be)
Bluetooth Bluetooth 5.4 Bluetooth 5.4 Bluetooth 5.4 Bluetooth 5.4
NFC
UWB
SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM
Vệ tinh khẩn cấp
Bảo mật & Phần mềm
Xác thực sinh trắc học Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID
Samsung Knox
Hệ điều hành Android 15, One UI 7 Android 15, One UI 7 Android 15, One UI 7 Android 15, One UI 7
Thời gian hỗ trợ phần mềm 7 năm OS + bảo mật 7 năm OS + bảo mật 7 năm OS + bảo mật 7 năm OS + bảo mật
Giá bán chính thức
Giá khởi điểm (USD) $799 $999 $1.299 $1.099
Giá khởi điểm (VND) ~20 triệu ~26 triệu ~33 triệu ~28 triệu
Snapdragon 8 Elite – Hiệu năng AI vượt trội

Toàn bộ dòng Galaxy S25 đều trang bị chip Snapdragon 8 Elite for Galaxy (3nm) với 12GB RAM LPDDR5X. Đây là lần đầu tiên Samsung sử dụng chung một nền tảng chip toàn cầu, mang lại hiệu năng đồng đều và AI on-device mạnh mẽ với Galaxy AI.

Galaxy S25 Edge – Siêu mỏng 5,8mm

Galaxy S25 Edge là model đặc biệt với thiết kế siêu mỏng chỉ 5,8mm — mỏng nhất dòng S25. Ra mắt tháng 5/2025, mang camera 200MP chất lượng Ultra nhưng chỉ có 2 ống kính và pin 3.900mAh, phù hợp người yêu thiết kế hơn hiệu năng pin.

S25 Ultra – Hệ thống camera 4 ống kính

Galaxy S25 Ultra trang bị camera chính 200MP, cùng ba ống kính còn lại đều từ 10–50MP với zoom quang 5x và Space Zoom 100x kỹ thuật số. S Pen được tích hợp sẵn, lý tưởng cho người dùng sáng tạo nội dung và ghi chú chuyên nghiệp.

7 năm hỗ trợ phần mềm

Lần đầu tiên Samsung cam kết 7 năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật cho toàn dòng S25. Cùng với Android 15 và One UI 7, đây là cam kết dài nhất từ trước đến nay của Samsung, ngang với tiêu chuẩn iPhone.

Điểm khác biệt chính giữa 4 model

Tiêu chí Galaxy S25 Galaxy S25+ Galaxy S25 Ultra Galaxy S25 Edge
Màn hình 6,2" FHD+ 6,7" QHD+ 6,9" QHD+ 6,7" QHD+
Số camera sau 3 ống kính 3 ống kính 4 ống kính 2 ống kính
Camera chính 50 MP 50 MP 200 MP 200 MP
Zoom quang học 3x 3x 5x (Space Zoom 100x) 1x
Độ mỏng 7,2 mm 7,3 mm 8,2 mm 5,8 mm ✦ Mỏng nhất
Pin 4.000 mAh / 25W 4.900 mAh / 45W 5.000 mAh / 45W 3.900 mAh / 25W
S Pen Không Không Có (tích hợp) Không
Khung máy Nhôm Nhôm Titan Grade 4 Nhôm
Bộ nhớ tối đa 256 GB 512 GB 1 TB 256 GB
Giá khởi điểm $799 $999 $1.299 $1.099

Thông số tổng hợp từ Samsung Newsroom và sự kiện ra mắt Galaxy S25 Series tháng 1/2025 (Galaxy Unpacked). Galaxy S25 Edge ra mắt tháng 5/2025. Giá VND quy đổi tham khảo tại thời điểm ra mắt.