So sánh Thông số Kỹ thuật Samsung Galaxy S26 Series

Đánh giá chi tiết cấu hình Galaxy S26 · Galaxy S26+ · Galaxy S26 Ultra

Dự kiến – Ra mắt tháng 1/2026

Thông số Galaxy S26 Galaxy S26+ Galaxy S26 Ultra
Thiết kế & Kích thước
Kích thước (mm) ~147 × 71 × 7,1 ~158 × 76 × 7,2 ~163 × 78 × 8,2
Trọng lượng ~160 g ~188 g ~215 g
Chất liệu khung Nhôm Armor Aluminum thế hệ 2 Nhôm Armor Aluminum thế hệ 2 Titan Grade 4 (nâng cấp)
Mặt trước Corning Gorilla Glass Victus 3 Corning Gorilla Glass Victus 3 Corning Gorilla Armor 3
Chống nước / bụi IP68 (nâng cấp) IP68 (nâng cấp) IP68 (nâng cấp)
S Pen tích hợp Không Không
Màn hình
Kích thước 6,2 inch 6,7 inch 6,9 inch
Công nghệ Dynamic AMOLED 2X thế hệ mới Dynamic AMOLED 2X thế hệ mới Dynamic AMOLED 2X thế hệ mới
Độ phân giải 2.340 × 1.080 px (FHD+) 3.088 × 1.440 px (QHD+) 3.088 × 1.440 px (QHD+)
Tần số quét 1 – 120 Hz LTPO 1 – 120 Hz LTPO 1 – 120 Hz LTPO
Độ sáng tối đa ~3.000 nits (dự kiến) ~3.000 nits (dự kiến) ~3.000 nits (dự kiến)
Always-On Display
Hiệu năng
Chip xử lý Snapdragon 8 Elite Gen 2 (3nm+) Snapdragon 8 Elite Gen 2 (3nm+) Snapdragon 8 Elite Gen 2 (3nm+)
RAM 12 GB LPDDR5X 12 GB LPDDR5X 16 GB LPDDR5X
Bộ nhớ trong 128 GB / 256 GB UFS 4.0 256 GB / 512 GB UFS 4.0 256 GB / 512 GB / 1 TB UFS 4.0
AI on-device Galaxy AI (thế hệ 2) Galaxy AI (thế hệ 2) Galaxy AI (thế hệ 2, đầy đủ)
Camera sau
Số ống kính 3 ống kính 3 ống kính 4 ống kính
Camera chính 50 MP, f/1.7 (nâng cấp khẩu độ) 50 MP, f/1.7 200 MP, f/1.6 (nâng cấp)
Camera siêu rộng 12 MP, f/2.0 12 MP, f/2.0 50 MP, f/1.9
Camera Tele 3x 10 MP, f/2.4 10 MP, f/2.4 10 MP, f/2.4
Camera Tele 5x Không Không 50 MP, f/3.4, 5x optical zoom
Zoom quang học tối đa 3x 3x 5x
Zoom kỹ thuật số tối đa 30x 30x 100x Space Zoom
Quay video 8K 30fps / 4K 120fps 8K 30fps / 4K 120fps 8K 30fps / 4K 120fps
Camera trước
Độ phân giải 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2
Autofocus
Pin & Sạc
Dung lượng pin ~4.200 mAh ~5.100 mAh ~5.200 mAh
Sạc có dây 45W (nâng cấp) 45W 65W (dự kiến)
Sạc không dây 15W (Qi2) 15W (Qi2) 15W (Qi2)
Sạc ngược không dây 4,5W 4,5W 4,5W
Kết nối
Cổng sạc / dữ liệu USB-C (USB 3.2 Gen 2) USB-C (USB 3.2 Gen 2) USB-C (USB 3.2 Gen 2)
5G
Wi-Fi Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be)
Bluetooth Bluetooth 5.4 Bluetooth 5.4 Bluetooth 5.4
NFC
SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM Nano-SIM + eSIM / Dual SIM
Bảo mật & Phần mềm
Xác thực sinh trắc học Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID Vân tay dưới màn hình (siêu âm) + Face ID
Samsung Knox
Hệ điều hành Android 16, One UI 8 Android 16, One UI 8 Android 16, One UI 8
Thời gian hỗ trợ phần mềm 7 năm OS + bảo mật 7 năm OS + bảo mật 7 năm OS + bảo mật
Giá bán dự kiến
Giá khởi điểm (USD) ~$849 ~$1.049 ~$1.349
Giá khởi điểm (VND) ~22 triệu ~27 triệu ~35 triệu
Lưu ý: Galaxy S26 Series là thế hệ điện thoại mới nhất của Samsung ra mắt đầu 2026. Một số thông số có thể cập nhật theo thông tin chính thức từ Samsung.
Snapdragon 8 Elite Gen 2 – Bước nhảy vọt AI

Snapdragon 8 Elite Gen 2 (3nm+) được kỳ vọng mang lại hiệu năng AI on-device cao hơn 40% so với thế hệ trước, với NPU mạnh hơn xử lý Galaxy AI thế hệ 2 mượt mà hơn. S26 Ultra nâng RAM lên 16GB để phục vụ các tác vụ đa nhiệm nặng.

Camera 200MP nâng cấp khẩu độ

S26 Ultra nâng cấp camera chính 200MP lên khẩu độ f/1.6 (so với f/1.7 của S25 Ultra), tăng khả năng lấy sáng trong điều kiện thiếu sáng. Camera siêu rộng cũng được cải thiện khẩu độ trên cả 3 model. S26 và S26+ cũng hưởng lợi từ khẩu độ f/1.7 camera chính.

Pin lớn hơn, sạc nhanh hơn

S26 nâng dung lượng pin từ 4.000 lên ~4.200mAh và tốc độ sạc từ 25W lên 45W — cải thiện đáng kể nhất của dòng standard. S26 Ultra dự kiến hỗ trợ sạc 65W, giảm thời gian sạc xuống còn khoảng 45 phút cho 5.200mAh.

Galaxy AI thế hệ 2 – Trợ lý thông minh hơn

Galaxy AI thế hệ 2 tích hợp sâu hơn vào hệ thống, bổ sung tính năng dịch thuật thời gian thực qua cuộc gọi, tóm tắt nội dung thông minh và khả năng tạo ảnh/video AI nâng cao. S26 Ultra có thêm tính năng S Pen AI viết và vẽ sáng tạo.

Điểm khác biệt chính giữa 3 model

Tiêu chí Galaxy S26 Galaxy S26+ Galaxy S26 Ultra
Màn hình 6,2" FHD+ 6,7" QHD+ 6,9" QHD+
RAM 12 GB 12 GB 16 GB
Camera chính 50 MP f/1.7 50 MP f/1.7 200 MP f/1.6
Zoom quang học 3x 3x 5x (Space Zoom 100x)
Pin ~4.200 mAh / 45W ~5.100 mAh / 45W ~5.200 mAh / 65W
S Pen Không Không Có (tích hợp)
Khung máy Nhôm Nhôm Titan Grade 4
Bộ nhớ tối đa 256 GB 512 GB 1 TB
Giá dự kiến ~$849 ~$1.049 ~$1.349

Thông số tổng hợp từ các nguồn tin công nghệ uy tín và tin đồn rò rỉ trước khi Samsung chính thức ra mắt Galaxy S26 Series đầu năm 2026. Thông số thực tế có thể thay đổi.