So sánh Thông số Kỹ thuật iPhone 16 Series

Đánh giá chi tiết cấu hình iPhone 16 · iPhone 16 Plus · iPhone 16 Pro · iPhone 16 Pro Max

Thông số chính thức – Ra mắt tháng 9/2024

Thông số iPhone 16 iPhone 16 Plus iPhone 16 Pro iPhone 16 Pro Max
Thiết kế & Kích thước
Kích thước (mm) 147,6 × 71,6 × 7,8 160,9 × 77,8 × 7,8 149,6 × 71,5 × 8,25 163,0 × 77,6 × 8,25
Trọng lượng 170 g 223 g 199 g 227 g
Chất liệu khung Nhôm (Aluminum) Nhôm (Aluminum) Titan Grade 5 Titan Grade 5
Mặt trước Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới
Mặt lưng Kính mờ Kính mờ Kính nhám Frosted Kính nhám Frosted
Màu sắc Ultramarine, Teal, Pink, White, Black Ultramarine, Teal, Pink, White, Black Titan Tự nhiên, Titan Trắng, Titan Đen, Titan Sa mạc Titan Tự nhiên, Titan Trắng, Titan Đen, Titan Sa mạc
Chống nước / bụi IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút)
Action Button
Camera Control
Màn hình
Kích thước 6,1 inch 6,7 inch 6,3 inch 6,9 inch
Công nghệ Super Retina XDR OLED Super Retina XDR OLED Super Retina XDR LTPO OLED Super Retina XDR LTPO OLED
Độ phân giải 2.556 × 1.179 px (460 ppi) 2.796 × 1.290 px (460 ppi) 2.622 × 1.206 px (460 ppi) 2.868 × 1.320 px (460 ppi)
Tần số quét 60 Hz 60 Hz 1 – 120 Hz ProMotion 1 – 120 Hz ProMotion
Độ sáng tối đa 2.000 nits (HDR) 2.000 nits (HDR) 2.000 nits (HDR)
1 nit tối thiểu
2.000 nits (HDR)
1 nit tối thiểu
Always-On Display Không Không
Dynamic Island
Hiệu năng
Chip xử lý Apple A18 (3nm) Apple A18 (3nm) Apple A18 Pro (3nm) Apple A18 Pro (3nm)
CPU 6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm) 6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm) 6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm) 6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm)
GPU 5 lõi GPU 5 lõi GPU 6 lõi GPU 6 lõi GPU
Neural Engine 16 lõi Neural Engine 16 lõi Neural Engine 16 lõi Neural Engine 16 lõi Neural Engine
RAM 8 GB 8 GB 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 128 GB / 256 GB / 512 GB 128 GB / 256 GB / 512 GB 128 GB / 256 GB / 512 GB / 1 TB 256 GB / 512 GB / 1 TB
Apple Intelligence Có (đầy đủ) Có (đầy đủ)
Camera sau
Số ống kính 2 ống kính 2 ống kính 3 ống kính 3 ống kính
Camera chính (Fusion) 48 MP, f/1.6, OIS thế hệ 2 48 MP, f/1.6, OIS thế hệ 2 48 MP, f/1.78, OIS thế hệ 2 48 MP, f/1.78, OIS thế hệ 2
Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2, góc 120° 12 MP, f/2.2, góc 120° 48 MP, f/2.2, góc 120°, Macro 48 MP, f/2.2, góc 120°, Macro
Camera Tele Không Không 12 MP, f/2.8, 5x optical zoom 12 MP, f/2.8, 5x optical zoom
Zoom quang học 1x 1x 5x 5x
Zoom kỹ thuật số Đến 10x Đến 10x Đến 25x Đến 25x
LiDAR Scanner Không Không
Quay video 4K 60fps, Dolby Vision HDR 4K 60fps, Dolby Vision HDR 4K 120fps ProRes, Log video, Dolby Vision 4K 120fps ProRes, Log video, Dolby Vision
Video không gian
Camera trước (TrueDepth)
Độ phân giải 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9
Autofocus
Quay video selfie 4K 60fps 4K 60fps 4K 60fps 4K 60fps
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3.561 mAh 4.674 mAh 3.582 mAh 4.685 mAh
Thời lượng xem video ~22 giờ ~27 giờ ~27 giờ ~33 giờ
Sạc có dây 25W (USB-C) 25W (USB-C) 30W (USB-C) 30W (USB-C)
Sạc không dây MagSafe 25W 25W 25W 25W
Sạc Qi2 15W 15W 15W 15W
Kết nối
Cổng sạc / dữ liệu USB-C (USB 3.2) USB-C (USB 3.2) USB-C (USB 3.2 / Thunderbolt 3) USB-C (USB 3.2 / Thunderbolt 3)
5G Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave)
Wi-Fi Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be)
Bluetooth Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3
NFC
Ultra Wideband
SIM Nano-SIM + eSIM (2 eSIM) Nano-SIM + eSIM (2 eSIM) Nano-SIM + eSIM (2 eSIM) Nano-SIM + eSIM (2 eSIM)
Satellite Emergency SOS
Bảo mật & Phần mềm
Xác thực sinh trắc học Face ID thế hệ 3 Face ID thế hệ 3 Face ID thế hệ 3 Face ID thế hệ 3
Secure Enclave
Hệ điều hành iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19)
Thời gian hỗ trợ phần mềm ~5–7 năm ~5–7 năm ~5–7 năm ~5–7 năm
Giá bán chính thức
Giá khởi điểm (USD) $799 $899 $999 $1.199
Giá khởi điểm (VND) ~22 triệu ~25 triệu ~28 triệu ~33 triệu
Camera Control – Nút chụp vật lý mới

iPhone 16 Series là dòng đầu tiên trang bị nút Camera Control — nút nhấn vật lý cảm ứng ở cạnh phải. Cho phép điều chỉnh zoom, chụp ảnh/quay video nhanh và sử dụng tính năng Visual Intelligence (nhận dạng vật thể bằng camera).

A18 vs A18 Pro – Điểm khác biệt

A18 và A18 Pro đều dùng tiến trình 3nm của TSMC và 8GB RAM, nhưng A18 Pro trang bị GPU 6 lõi (vs 5 lõi A18) và hỗ trợ ProRes video 4K 120fps. Đây là lần đầu dòng standard của iPhone dùng chip A-series mới nhất (không trễ 1 năm như trước).

Camera Pro – Siêu rộng 48MP + Tele 5x

Dòng Pro nâng cấp camera siêu rộng lên 48MP (vs 12MP trên 16/16 Plus) với khả năng chụp Macro. Tele 12MP 5x optical zoom, zoom kỹ thuật số lên 25x. Quay video ProRes 4K 120fps — tính năng chuyên nghiệp nhất trên smartphone.

Apple Intelligence – AI đầu tiên trên iPhone

iPhone 16 Series là thế hệ đầu tiên hỗ trợ đầy đủ Apple Intelligence — AI on-device của Apple. Tính năng gồm: Genmoji, Image Playground, Writing Tools, tóm tắt thông báo, tích hợp ChatGPT vào Siri và Visual Intelligence qua Camera Control.

Điểm khác biệt chính giữa 4 model

Tiêu chí iPhone 16 iPhone 16 Plus iPhone 16 Pro / Pro Max
Chip A18 A18 A18 Pro
GPU 5 lõi 5 lõi 6 lõi
Màn hình 6,1" / 60 Hz OLED 6,7" / 60 Hz OLED 6,3"–6,9" / 1–120 Hz ProMotion + AOD
Số camera sau 2 ống kính 2 ống kính 3 ống kính
Camera siêu rộng 12 MP 12 MP 48 MP + Macro
Camera tele Không Không 12 MP 5x optical zoom
Video tối đa 4K 60fps 4K 60fps 4K 120fps ProRes + Log
LiDAR Không Không
Cổng kết nối USB-C (USB 3.2) USB-C (USB 3.2) USB-C (Thunderbolt 3)
Khung máy Nhôm Nhôm Titan Grade 5
Sạc tối đa 25W 25W 30W
Giá khởi điểm $799 $899 $999 / $1.199

Thông số tổng hợp từ các nguồn chính thức sau khi Apple ra mắt iPhone 16 Series vào tháng 9/2024. Giá VND quy đổi tham khảo tại thời điểm ra mắt tại thị trường Việt Nam.